| Trường: MN 7 |
|
|
|
|
| Lớp: 12-24T |
|
|
|
|
| BÁO CÁO CÂN NẶNG, CHIỀU CAO HỌC SINH |
| Tháng: 09-2016 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Tháng tuổi |
Kết quả cân đo |
Kênh tăng trưởng |
Cân nặng
(kg) |
Chiều cao
(cm) |
Cân nặng |
Chiều cao |
| 1 |
Nguyễn Thanh Kim Anh |
07/06/2015 |
Nữ |
15 |
8 |
74 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 2 |
Đào Phú An |
14/06/2015 |
Nam |
15 |
0 |
0 |
|
|
| 3 |
Nguyễn Thanh Khánh Minh |
19/07/2015 |
Nam |
14 |
10 |
75 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 4 |
Hà Khải Nguyên |
24/04/2015 |
Nam |
17 |
10 |
84 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 5 |
Nguyễn Lê Thanh |
12/08/2015 |
Nam |
13 |
10 |
76 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 6 |
Dương Kim Thanh |
27/07/2015 |
Nữ |
14 |
11 |
79 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 7 |
Lê Hoàng Như Ý |
03/05/2015 |
Nữ |
16 |
10.5 |
82 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 8 |
Trần Quỳnh Anh |
06/12/2014 |
Nữ |
21 |
11 |
82 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 9 |
Vũ Thiên Lâm |
22/01/2015 |
Nam |
20 |
0 |
0 |
|
|
| 10 |
Nguyễn Đức Hải |
12/02/2015 |
Nam |
19 |
12 |
84 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 11 |
Trần Mộc |
22/02/2015 |
Nam |
19 |
11.5 |
85 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 12 |
Mai Hải Yến |
23/03/2015 |
Nữ |
18 |
10.5 |
80 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |